gai ốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt nhỏ bằng đầu tăm nổi lên trên da: Hiện tượng da nổi lên những nốt nhỏ li ti, thường xảy ra khi cơ thể bị lạnh hoặc khi cảm thấy sợ hãi, rùng mình. Đây là phản ứng sinh lý tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời đêm lạnh giá khiến da tôi nổi đầy gai ốc.
- Nghe câu chuyện ma ấy, tôi thấy gai ốc khắp người.
- Mãi tối ra về, gai ốc sởn lên (Nguyễn Huy Tưởng).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nổi gai ốc": Cụm động từ phổ biến nhất, mô tả hành động/trạng thái da bị nổi những nốt nhỏ li ti do lạnh hoặc cảm xúc mạnh.
- Cảnh tượng trong phim kinh dị khiến khán giả nổi gai ốc.
- "Gai ốc nổi lên" / "Gai ốc sởn lên": Các cách diễn đạt nhấn mạnh sự xuất hiện đột ngột của hiện tượng này.
- Câu nói bất ngờ của hắn khiến gai ốc sởn lên dọc sống lưng tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Da gà (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng hiện tượng (thường dùng trong "nổi da gà").
- Sởn gai ốc (cụm động từ): Nhấn mạnh cảm giác rùng mình, sợ hãi đi kèm.
Từ đồng nghĩa
- Da gà: Chỉ cùng hiện tượng sinh lý.
- Nổi da vịt: Cách nói ít phổ biến hơn, cùng chỉ hiện tượng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời riêng biệt cho từ này. Cách dùng chủ yếu là trong các cụm cố định như "nổi gai ốc").
Thành ngữ liên quan
(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định khác ngoài các cụm từ đã nêu ở mục trên.)
- dt Nốt bằng đầu tăm nổi lên ở ngoài da khi bị lạnh hay vì sợ hãi: Mãi tối ra về, gai ốc sởn lên (NgHTưởng).